弟兄[dì xiong] [弟 兄]Lưu từKhácanh em; đồng chíChữ trong từ弟dìem trai兄xiōnganh traiTừ ghép:弟兄们dì xiōng menanh emTừ cùng chữ:弟弟dì diHSK 1em trai弟子dì zǐHSK 7đệ tửTừ cận nghĩa:兄弟xiōng dìHSK 4anh em哥儿gē ranh em弟兄们dì xiōng menanh em