哥儿[gē r] [哥 儿]Lưu từKhácanh em; con traiChữ trong từ哥gēanh trai儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ ghép:八哥儿bā gē rbiến thể er hoá của 八哥 (bā gē)公子哥儿gōng zǐ gē rcông tử được nuông chiều trong gia đình giàu cóTừ cùng chữ:哥哥gē geHSK 1anh trai哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:兄弟xiōng dìHSK 4anh em弟兄dì xionganh em弟兄们dì xiōng menanh em