张挂[zhāng guà] [张 挂]Lưu từKháctreo (tranh, biểu ngữ, màn chống muỗi, v.v.)Chữ trong từ张zhāngmở ra挂guàtreoTừ cùng chữ:牵挂qiān guàHSK 8lo lắng về张扬zhāng yángHSK 9phô trương张贴zhāng tiēHSK 9dán (thông báo)悬挂xuán guàHSK 9treo张灯结彩zhāng dēng jié cǎiHSK 9trang trí đèn lồng và băng rôn màu sắc (thành ngữ)