张湾[zhāng wān] [张 湾]Lưu từKhácquận Trương Loan của thành phố Thập Yển 十堰市 (shí yàn shì), Hồ BắcChữ trong từ张zhāngmở ra湾wānvịnhTừ ghép:张湾区zhāng wān qūquận Trương Loan của thành phố Thập Yển 十堰市 (shí yàn shì), Hồ BắcTừ cùng chữ:海湾hǎi wānHSK 6vịnh港湾gǎng wānHSK 6vịnh dùng làm cảng张扬zhāng yángHSK 9phô trương张贴zhāng tiēHSK 9dán (thông báo)张灯结彩zhāng dēng jié cǎiHSK 9trang trí đèn lồng và băng rôn màu sắc (thành ngữ)Từ cận nghĩa:张湾区zhāng wān qūquận Trương Loan của thành phố Thập Yển 十堰市 (shí yàn shì), Hồ Bắc