弹奏
[tán zòu] [弹 奏]
chơi (nhạc cụ, đặc biệt là nhạc cụ dây)
他能熟练地看乐谱弹奏曲子。
tā néng shú liàn dì kàn yuè pǔ tán zòu qǔ zi.Anh ấy có thể nhìn bản nhạc để đàn bài hát một cách thành thạo.
他从小就开始学习弹奏各种民族乐器。
tā cóng xiǎo jiù kāi shǐ xué xí tán zòu gè zhǒng mín zú yuè qì.Từ nhỏ anh ấy đã bắt đầu học chơi các loại nhạc cụ dân tộc.
他用吉他弹奏出一段熟悉的旋律,勾起了大家的回忆。
tā yòng jí tā tán zòu chū yí duàn shú xī de xuán lǜ, gōu qǐ le dà jiā de huí yì.Anh ấy dùng đàn ghi-ta gảy một đoạn giai điệu quen thuộc, gợi lại ký ức của mọi người.