彩虹屁[cǎi hóng pì] [彩 虹 屁]Lưu từKhác(từ mới khoảng năm 2017) (lóng) khen ngợi quá mứcChữ trong từ彩cǎimàu sắc (tươi sáng)虹hóngcầu vồng屁pìđánh rắmTừ cùng chữ:彩色cǎi sèHSK 3có màu彩票cǎi piàoHSK 5vé số彩电cǎi diànHSK 7TV màu彩虹cǎi hóngHSK 7cầu vồng彩霞cǎi xiáHSK 7mây nhuốm màu hoàng hôn