征伐[zhēng fá] [征 伐]Lưu từKhácphát động hoặc cử đi chinh phạtChữ trong từ征zhēngmời伐fáchặtTừ cùng chữ:征服zhēng fúHSK 4chinh phục征求zhēng qiúHSK 4thu thập步伐bù fáHSK 7bước chân征收zhēng shōuHSK 9thu (thuế)征集zhēng jíHSK 9thu thập