征帆[zhēng fān] [征 帆]Lưu từKháctàu viễn chinhChữ trong từ征zhēngmời帆fāncánh buồmTừ cùng chữ:征服zhēng fúHSK 4chinh phục征求zhēng qiúHSK 4thu thập征收zhēng shōuHSK 9thu (thuế)征集zhēng jíHSK 9thu thập