征戍[zhēng shù] [征 戍]Lưu từKhácđồn trúChữ trong từ征zhēngmời戍shùđồn trúTừ cùng chữ:征服zhēng fúHSK 4chinh phục征求zhēng qiúHSK 4thu thập征收zhēng shōuHSK 9thu (thuế)征集zhēng jíHSK 9thu thậpTừ cận nghĩa:戍shùđồn trú守备shǒu bèiđồn trú驻地zhù dìđồn trú