征敛[zhēng liǎn] [征 敛]Lưu từKhácthu thuế một cách cưỡng épChữ trong từ征zhēngmời敛liǎn(văn học) kiềm chếTừ ghép:征敛无度zhēng liǎn wú dùthu thuế một cách quá mứcTừ cùng chữ:征服zhēng fúHSK 4chinh phục征求zhēng qiúHSK 4thu thập收敛shōu liǎnHSK 8giảm bớt征收zhēng shōuHSK 9thu (thuế)征集zhēng jíHSK 9thu thập