径庭[jìng tíng] [径 庭]Lưu từKháchoàn toàn khác biệtChữ trong từ径jìngđường mòn庭tíngsảnh chínhTừ ghép:大相径庭dà xiāng jìng tíngkhác nhau một trời một vực (thành ngữ)Từ cùng chữ:家庭jiā tíngHSK 2gia đình法庭fǎ tíngHSK 6tòa án大家庭dà jiā tíngHSK 7gia đình mở rộngTừ cận nghĩa:截然不同jié rán bù tóngHSK 8hoàn toàn khác biệt殊异shū yìhoàn toàn khác biệt迥异jiǒng yìhoàn toàn khác biệt