殊异[shū yì] [殊 异]Lưu từKháchoàn toàn khác biệt; khá tách biệtChữ trong từ殊shūkhác异yìkhácTừ cùng chữ:差异chā yìHSK 6sự khác biệt变异biàn yìHSK 7biến dị怪异guài yìHSK 7quái dị诧异chà yìHSK 7kinh ngạc大同小异dà tóng xiǎo yìHSK 7hầu như giống nhau日新月异rì xīn yuè yìHSK 8mỗi ngày đổi mới, mỗi tháng thay đổi (thành ngữ)优异yōu yìHSK 9xuất sắc因人而异yīn rén ér yìHSK 9thay đổi tùy từng người (thành ngữ)Từ cận nghĩa:截然不同jié rán bù tóngHSK 8hoàn toàn khác biệt径庭jìng tínghoàn toàn khác biệt迥异jiǒng yìhoàn toàn khác biệt