徐福[xú fú] [徐 福]Lưu từKhácTừ Phúc (thế kỷ 3 TCN), phương sĩ triều đại TầnChữ trong từ徐xúchậm rãi福fúphúcTừ cùng chữ:幸福xìng fúHSK 3hạnh phúc祝福zhù fúHSK 4lời chúc徐徐xú xúHSK 9một cách chậm rãi造福zào fúHSK 9mang lại lợi ích