忏悔[chàn huǐ] [忏 悔]Lưu từKhácăn năn; (tôn giáo) xưng tộiChữ trong từ忏chàn(hình thức kết hợp) cảm thấy hối hận悔huǐ(dạng kết hợp) hối hậnTừ cùng chữ:后悔hòu huǐHSK 5hối hậnTừ cận nghĩa:悔意huǐ yìăn năn悔改huǐ gǎiăn năn悔罪huǐ zuìăn năn悔过huǐ guòăn năn追悔zhuī huǐăn năn