追悔[zhuī huǐ] [追 悔]Lưu từKhácăn năn; hối hậnChữ trong từ追zhuīđuổi悔huǐ(dạng kết hợp) hối hậnTừ ghép:追悔莫及zhuī huǐ mò jíquá muộn để hối hận (thành ngữ)Từ cùng chữ:追求zhuī qiúHSK 4theo đuổi (một mục tiêu, v.v.) một cách ngoan cố后悔hòu huǐHSK 5hối hận追悼zhuī dàoHSK 6tưởng nhớ追究zhuī jiūHSK 6truy cứu追尾zhuī wěiHSK 9tông vào đuôi xe追溯zhuī sùHSK 9nghĩa đen: đi ngược dòng追赶zhuī gǎnHSK 9theo đuổi追踪zhuī zōngHSK 9theo dấu追逐zhuī zhúHSK 9đuổi theoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:忏悔chàn huǐăn năn悔意huǐ yìăn năn悔改huǐ gǎiăn năn悔罪huǐ zuìăn năn悔过huǐ guòăn năn