悔过[huǐ guò] [悔 过]Lưu từKhácăn năn; hối cảiChữ trong từ悔huǐ(dạng kết hợp) hối hận过guòbăng quaTừ ghép:悔过书huǐ guò shūbản kiểm điểm悔过自新huǐ guò zì xīnhối cải và làm lại từ đầu (thành ngữ)Từ cùng chữ:不过bù guòHSK 2chỉ经过jīng guòHSK 2đi qua见过jiànguòHSK 2seen走过zǒu guòHSK 2đi qua超过chāo guòHSK 2vượt qua通过tōng guòHSK 2đi qua难过nán guòHSK 2cảm thấy buồn度过dù guòHSK 4trải qua只不过zhǐ bu guòHSK 5chỉXem thêm (3)Từ cận nghĩa:忏悔chàn huǐăn năn悔意huǐ yìăn năn悔改huǐ gǎiăn năn悔罪huǐ zuìăn năn追悔zhuī huǐăn năn