悔改
[huǐ gǎi] [悔 改]
ăn năn; sự ăn năn
只要你诚心诚意悔改,大家会原谅你的。
zhǐ yào nǐ chéng xīn chéng yì huǐ gǎi, dà jiā huì yuán liàng nǐ de.Chỉ cần bạn hối cải một cách thành tâm và chân thành, mọi người sẽ tha thứ cho bạn.
[huǐ gǎi] [悔 改]
ăn năn; sự ăn năn
只要你诚心诚意悔改,大家会原谅你的。
zhǐ yào nǐ chéng xīn chéng yì huǐ gǎi, dà jiā huì yuán liàng nǐ de.Chỉ cần bạn hối cải một cách thành tâm và chân thành, mọi người sẽ tha thứ cho bạn.