悔意
[huǐ yì] [悔 意]
ăn năn
他在法庭上表现得冷酷无情,毫无悔意。
tā zài fǎ tíng shàng biǎo xiàn de lěng kù wú qíng, háo wú huǐ yì.Hắn ta thể hiện sự nhẫn tâm vô tình trên tòa án, không chút ăn năn.
[huǐ yì] [悔 意]
ăn năn
他在法庭上表现得冷酷无情,毫无悔意。
tā zài fǎ tíng shàng biǎo xiàn de lěng kù wú qíng, háo wú huǐ yì.Hắn ta thể hiện sự nhẫn tâm vô tình trên tòa án, không chút ăn năn.