悔罪[huǐ zuì] [悔 罪]Lưu từKhácăn năn; hối lỗiChữ trong từ悔huǐ(dạng kết hợp) hối hận罪zuìtộiTừ cùng chữ:受罪shòu zuìHSK 6chịu đựng犯罪fàn zuìHSK 6phạm tội得罪dé zuiHSK 7làm mất lòng悔恨huǐ hènHSK 7hối hậnTừ cận nghĩa:忏悔chàn huǐăn năn悔意huǐ yìăn năn悔改huǐ gǎiăn năn悔过huǐ guòăn năn追悔zhuī huǐăn năn