悔过书[huǐ guò shū] [悔 过 书]Lưu từKhácbản kiểm điểmChữ trong từ悔huǐ(dạng kết hợp) hối hận过guòbăng qua书shūsáchTừ cùng chữ:读书dú shūHSK 1đọc sách秘书mì shūHSK 4thư ký通知书tōng zhī shūHSK 4thông báo bằng văn bản证书zhèng shūHSK 5chứng chỉ协议书xié yì shūHSK 5văn bản thỏa thuận图书tú shūHSK 6sách说明书shuō míng shūHSK 6sách hướng dẫn kỹ thuật悔恨huǐ hènHSK 7hối hận百科全书bǎi kē quán shūHSK 7bách khoa toàn thưXem thêm (2)Từ cận nghĩa:检讨jiǎn tǎoHSK 8kiểm điểm hoặc kiểm tra