忘我[wàng wǒ] [忘 NGÃ]Lưu từKhácvị tha; phẩm chất vị thaChữ trong từ忘wàngquên我wǒNGÃtôiTừ ghép:勿忘我wù wàng wǒhoa lưu ly, chi Myosotis (thực vật)Từ cùng chữ:忘记wàng jìHSK 1quên自我zì wǒHSK 6tự-忘掉wàng diàoHSK 9quên忘不了wàng bù liǎoHSK 9không thể quênTừ cận nghĩa:大公无私dà gōng wú sīHSK 7vị tha无私wú sīHSK 9vị tha舍己shě jǐvị tha