舍己[shě jǐ] [舍 己]Lưu từKhácvị tha; sự hy sinh bản thân để giúp người; sự từ bỏ bản thânChữ trong từ舍shětừ bỏ己jǐtự bản thânTừ ghép:舍己为人shě jǐ wèi rénhy sinh bản thân vì người khác (thành ngữ, từ Luận Ngữ)舍己为公shě jǐ wèi gōngtừ bỏ lợi ích cá nhân vì lợi ích chung (thành ngữ)舍己救人shě jǐ jiù rénhy sinh bản thân vì người khác (thành ngữ)Từ cùng chữ:自己zì jǐHSK 2bản thân舍得shě deHSK 5nỡ舍不得shě bu deHSK 5không nỡ làm gì身不由己shēn bù yóu jǐHSK 8không tự chủ được知己zhī jǐHSK 9tri kỷ损人利己sǔn rén lì jǐHSK 9làm hại người khác để tư lợi (thành ngữ)Từ cận nghĩa:大公无私dà gōng wú sīHSK 7vị tha无私wú sīHSK 9vị tha忘我wàng wǒvị tha