舍己为人
[shě jǐ wèi rén] [舍 己 为 NHÂN]
hy sinh bản thân vì người khác (thành ngữ, từ Luận Ngữ); hy sinh lợi ích của bản thân vì người khác; chủ nghĩa vị tha
[shě jǐ wèi rén] [舍 己 为 NHÂN]
hy sinh bản thân vì người khác (thành ngữ, từ Luận Ngữ); hy sinh lợi ích của bản thân vì người khác; chủ nghĩa vị tha