怆[chuàng]Lưu từKhácbi thương; buồn; đau buồnTừ ghép:凄怆qī chuàngđau đớn悲怆bēi chuàngđau buồn目怆有天mù chuàng yǒu tiānnhìn trời trong đau buồnTừ cận nghĩa:受伤shòu shāngHSK 3bị thương瘏túbị thương凄切qī qièbi thương悲戚bēi qībi thương挂花guà huābị thương负伤fù shāngbị thương悲剧性bēi jù xìngbi thương