凄切[qī qiè] [凄 切]Lưu từKhácbi thươngChữ trong từ凄qīlạnh thấu xương切qiēcắtTừ cùng chữ:一切yī qièHSK 3mọi thứ亲切qīn qièHSK 3thân thiện密切mì qièHSK 4gần gũi迫切pò qièHSK 4khẩn cấp急切jí qièHSK 6háo hức恳切kěn qièHSK 6tha thiết凄凉qī liángHSK 8ảm đạm深切shēn qièHSK 8cảm nhận sâu sắc确切què qièHSK 8rõ ràngXem thêm (1)Từ cận nghĩa:受伤shòu shāngHSK 3bị thương怆chuàngbi thương瘏túbị thương悲戚bēi qībi thương挂花guà huābị thương负伤fù shāngbị thương悲剧性bēi jù xìngbi thương