负伤[fù shāng] [负 伤]Lưu từKhácbị thương; chịu bị thươngChữ trong từ负fùmang伤shānglàm bị thươngTừ cùng chữ:受伤shòu shāngHSK 3bị thương负责fù zéHSK 3chịu trách nhiệm về负担fù dānHSK 4gánh chịu (chi phí, trách nhiệm,...)悲伤bēi shāngHSK 5buồn负责人fù zé rénHSK 5người phụ trách创伤chuāng shāngHSK 7vết thương负有fù yǒuHSK 7chịu trách nhiệm负面fù miànHSK 7tiêu cực损伤sǔn shāngHSK 9làm hạiXem thêm (1)Từ cận nghĩa:受伤shòu shāngHSK 3bị thương怆chuàngbi thương瘏túbị thương凄切qī qièbi thương悲戚bēi qībi thương挂花guà huābị thương悲剧性bēi jù xìngbi thương