挂花[guà huā] [挂 花]Lưu từKhácbị thương; (cây cối) nở hoaChữ trong từ挂guàtreo花huāhoaTừ cùng chữ:开花kāi huāHSK 4nở hoa鲜花xiān huāHSK 4hoa桃花táo huāHSK 5hoa đào梅花méi huāHSK 6hoa mai烟花yān huāHSK 6pháo hoa挂号guà hàoHSK 7đăng ký (tại bệnh viện, v.v.)挂失guà shīHSK 7báo mất đồ挂念guà niànHSK 7cảm thấy lo lắng về挂钩guà gōuHSK 7kết nốiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:受伤shòu shāngHSK 3bị thương怆chuàngbi thương瘏túbị thương凄切qī qièbi thương悲戚bēi qībi thương负伤fù shāngbị thương悲剧性bēi jù xìngbi thương