瘏[tú]Lưu từKhácbị thương; ốm (về động vật)Từ cận nghĩa:受伤shòu shāngHSK 3bị thương怆chuàngbi thương凄切qī qièbi thương悲戚bēi qībi thương挂花guà huābị thương负伤fù shāngbị thương悲剧性bēi jù xìngbi thương