悲剧性[bēi jù xìng] [悲 剧 性]Lưu từKhácbi thươngChữ trong từ悲bēibuồn剧jùtác phẩm sân khấu (kịch, opera, phim truyền hình, v.v.)性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ悲伤bēi shāngHSK 5buồn悲剧bēi jùHSK 5bi kịch特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh悲惨bēi cǎnHSK 6khốn khổXem thêm (3)Từ cận nghĩa:受伤shòu shāngHSK 3bị thương怆chuàngbi thương瘏túbị thương凄切qī qièbi thương悲戚bēi qībi thương挂花guà huābị thương负伤fù shāngbị thương