怒目切齿[nù mù qiè chǐ] [怒 目 切 齿]Lưu từKhácnghiến răng nghiến lợi trong cơn giậnChữ trong từ怒nùtức giận目mùmắt切qiēcắt齿chǐrăngTừ cùng chữ:咬牙切齿yǎo yá qiè chǐHSK 6(thành ngữ) nghiến răng牙齿yá chǐHSK 9răng