怕羞[pà xiū] [怕 羞]Lưu từKhácbẽn lẽn; nhút nhát; thẹn thùngChữ trong từ怕pàsợ羞xiūxấu hổTừ cùng chữ:害羞hài xiūHSK 7nhút nhátTừ cận nghĩa:懅qúbẽn lẽn脸薄liǎn báobẽn lẽn羞答答xiū dā dābẽn lẽn脸皮嫩liǎn pí nènbẽn lẽn