脸薄[liǎn báo] [脸 薄]Lưu từKhácbẽn lẽn; nhút nhátChữ trong từ脸liǎnkhuôn mặt薄báomỏngTừ cùng chữ:脸盆liǎn pénHSK 5chậu rửa mặt脸色liǎn sèHSK 5nước da单薄dān bóHSK 7yếu ớt脸颊liǎn jiáHSK 8máTừ cận nghĩa:懅qúbẽn lẽn怕羞pà xiūbẽn lẽn羞答答xiū dā dābẽn lẽn脸皮嫩liǎn pí nènbẽn lẽn