羞答答[xiū dā dā] [羞 答 答]Lưu từKhácbẽn lẽnChữ trong từ羞xiūxấu hổ答dátrả lời答dátrả lờiTừ cùng chữ:回答huí dáHSK 1trả lời报答bào dáHSK 5đền đáp羞耻xiū chǐHSK 6(cảm giác) xấu hổ解答jiě dáHSK 8giải đáp羞愧xiū kuìHSK 9xấu hổTừ cận nghĩa:懅qúbẽn lẽn怕羞pà xiūbẽn lẽn脸薄liǎn báobẽn lẽn脸皮嫩liǎn pí nènbẽn lẽn