脸皮嫩[liǎn pí nèn] [脸 皮 嫩]Lưu từKhácbẽn lẽn; nhút nhátChữ trong từ脸liǎnkhuôn mặt皮pída嫩nèntrẻ và nonTừ cùng chữ:脸盆liǎn pénHSK 5chậu rửa mặt脸色liǎn sèHSK 5nước da脸颊liǎn jiáHSK 8máTừ cận nghĩa:懅qúbẽn lẽn怕羞pà xiūbẽn lẽn脸薄liǎn báobẽn lẽn羞答答xiū dā dābẽn lẽn