恍如隔世[huǎng rú gé shì] [恍 如 隔 世]Lưu từKhácnhư chuyện đời trước; như thể đã một đời người trướcChữ trong từ恍huǎng(dạng kết hợp) trong trạng thái mơ hồ如rúnhư隔gétách ra世shìcuộc đờiTừ cùng chữ:去世qù shìHSK 3qua đời恍然大悟huǎng rán dà wùHSK 7đột nhiên nhận ra逝世shì shìHSK 8qua đời问世wèn shìHSK 9được xuất bản