恍然醒悟[huǎng rán xǐng wù] [恍 然 醒 悟]Lưu từKhácsự nhận ra đột ngột; nhận ra điều gì đó trong chớp mắtChữ trong từ恍huǎng(dạng kết hợp) trong trạng thái mơ hồ然ránđúng醒xǐngtỉnh dậy悟wùlĩnh hộiTừ cùng chữ:觉悟jué wùHSK 6hiểu ra恍然大悟huǎng rán dà wùHSK 7đột nhiên nhận ra领悟lǐng wùHSK 8hiểu醒悟xǐng wùHSK 9tỉnh ngộ