恍若[huǎng ruò] [恍 若]Lưu từKhácnhư thể; giống như; tựa nhưChữ trong từ恍huǎng(dạng kết hợp) trong trạng thái mơ hồ若ruònếuTừ cùng chữ:恍然大悟huǎng rán dà wùHSK 7đột nhiên nhận ra倘若tǎng ruòHSK 9nếuTừ cận nghĩa:好像hǎo xiàngHSK 2như thể如此rú cǐHSK 5như thế犹yóunhư thể仿似fǎng sìnhư thể宛然wǎn ránnhư thể这般zhè bānnhư thế