恕罪[shù zuì] [恕 罪]Lưu từKhácxin hãy tha thứ cho tôiChữ trong từ恕shùtha thứ罪zuìtộiTừ cùng chữ:受罪shòu zuìHSK 6chịu đựng犯罪fàn zuìHSK 6phạm tội得罪dé zuiHSK 7làm mất lòngTừ cận nghĩa:见亮jiàn liàngxin hãy tha thứ cho tôi见谅jiàn liàngxin hãy tha thứ cho tôi