见亮[jiàn liàng] [见 LƯỢNG]Lưu từKhácxin hãy tha thứ cho tôiChữ trong từ见jiànthấy亮liàngLƯỢNGsángTừ cùng chữ:见面jiàn miànHSK 1gặp mặt月亮yuè liangHSK 2mặt trăng漂亮piào liangHSK 2xinh đẹp见到jiàn dàoHSK 2nhìn thấy见过jiànguòHSK 2seen明亮míng liàngHSK 5sáng见闻jiàn wénHSK 6những gì người ta đã nhìn thấy và nghe được见多识广jiàn duō shí guǎngHSK 6từng trải và hiểu biết rộng (thành ngữ)洪亮hóng liàngHSK 7to và rõXem thêm (3)Từ cận nghĩa:恕罪shù zuìxin hãy tha thứ cho tôi见谅jiàn liàngxin hãy tha thứ cho tôi