恩膏[ēn gāo] [恩 膏]Lưu từKhácân huệ dồi dàoChữ trong từ恩ēnân huệ膏gàolàm ẩmTừ cùng chữ:恩人ēn rénHSK 6ân nhân恩怨ēn yuànHSK 7lòng biết ơn và mối hận恩情ēn qíngHSK 7lòng tốt恩惠ēn huìHSK 7ân huệ恩赐ēn cìHSK 7ban phát (ưu ái, từ thiện,...)牙膏yá gāoHSK 9kem đánh răng