恳请
[kěn qǐng] [恳 请]
thỉnh cầu một cách tha thiết
我恳请宽限三天:前两天集中核实数据,最后一天全面审查报告。
wǒ kěn qǐng kuān xiàn sān tiān: qián liǎng tiān jí zhōng hé shí shù jù, zuì hòu yì tiān quán miàn shěn chá bào gào.Em kính xin thầy gia hạn thêm ba ngày: hai ngày đầu tập trung xác minh dữ liệu, ngày cuối rà soát toàn diện báo cáo.
Trong bài: Xin gia hạn hợp đồng/dự án