恳求【懇求】
[kěn qiú] [恳 求]
cầu xin; van nài; khẩn cầu
恳切、诚恳地请求。
我恳求您再给我一次机会。
wǒ kěn qiú nín zài gěi wǒ yí cì jī huì.Tôi khẩn cầu ông cho tôi thêm một cơ hội.
[kěn qiú] [恳 求]
cầu xin; van nài; khẩn cầu
恳切、诚恳地请求。
我恳求您再给我一次机会。
wǒ kěn qiú nín zài gěi wǒ yí cì jī huì.Tôi khẩn cầu ông cho tôi thêm một cơ hội.