恶唑啉酮[è zuò lín tóng] [恶 唑 啉 酮]Lưu từKhácoxacillinChữ trong từ恶èác唑zuòazole (hóa học)啉lín酮tóngxetonTừ cùng chữ:恶心ě xinHSK 4buồn nôn恶劣è lièHSK 7tồi tệ恶化è huàHSK 7trở nên tồi tệ恶性è xìngHSK 7ác tính恶意è yìHSK 7ác ýTừ cận nghĩa:恶唑啉è zuò línoxacillin