恼怒[nǎo nù] [恼 怒]Lưu từKhácoán giận; tức giận; làm ai đó nổi giậnChữ trong từ恼nǎonổi giận怒nùtức giậnTừ cùng chữ:发怒fā nùHSK 6nổi giận恼火nǎo huǒHSK 6bực bội愤怒fèn nùHSK 6tức giận恼羞成怒nǎo xiū chéng nùHSK 8nổi giận vì xấu hổTừ cận nghĩa:怨恨yuàn hènHSK 9oán giận