恼恨[nǎo hèn] [恼 恨]Lưu từKháccăm ghét và oán hận; tức giận và đầy oán tráchChữ trong từ恼nǎonổi giận恨hènghétTừ cùng chữ:恼火nǎo huǒHSK 6bực bội仇恨chóu hènHSK 7ghét悔恨huǐ hènHSK 7hối hận恼羞成怒nǎo xiū chéng nùHSK 8nổi giận vì xấu hổ怨恨yuàn hènHSK 9oán giận