悃[kǔn]Lưu từKhácchân thànhTừ cận nghĩa:敦厚dūn hòuHSK 7chân thành诚恳chéng kěnHSK 7chân thành诚挚chéng zhìHSK 7chân thành由衷yóu zhōngHSK 9chân thành真挚zhēn zhìHSK 9chân thành衷心zhōng xīnHSK 9chân thành亶dǎnchân thành忱chénchân thành恂xúnchân thànhXem thêm (3)