悔婚[huǐ hūn] [悔 婚]Lưu từKháchủy bỏ hôn ướcChữ trong từ悔huǐ(dạng kết hợp) hối hận婚hūnkết hônTừ cùng chữ:离婚lí hūnHSK 3ly hôn结婚jié hūnHSK 3kết hôn悔恨huǐ hènHSK 7hối hận订婚dìng hūnHSK 7đính hôn求婚qiú hūnHSK 8cầu hôn