惔[tán]Lưu từKháccháyTừ cận nghĩa:跑pǎoHSK 1chạy流liúHSK 2chảy跑步pǎo bùHSK 3chạy流动liú dòngHSK 5chảy奔跑bēn pǎoHSK 6chạy焦jiāoHSK 8cháy流淌liú tǎngHSK 8chảy素sùHSK 9tơ sống洏érchảy (như nước hoặc nước mắt)Xem thêm (3)