惨死[cǎn sǐ] [惨 死]Lưu từKhácchết thảm; chết một cách bạo lựcChữ trong từ惨cǎnthảm死sǐchếtTừ cùng chữ:惨痛cǎn tòngHSK 7đau khổ惨白cǎn báiHSK 7tái nhợt như chết惨重cǎn zhòngHSK 7thảm khốc生死shēng sǐHSK 8sống chếtTừ cận nghĩa:毙命bì mìngchết thảm