惨绝人寰[cǎn jué rén huán] [惨 绝 NHÂN 寰]Lưu từKháccực kỳ bi thảm (thành ngữ); tàn khốc chưa từng cóChữ trong từ惨cǎnthảm绝juétuyệt đối人rénNHÂNngười寰huánvùng lớnTừ cùng chữ:惨痛cǎn tòngHSK 7đau khổ惨白cǎn báiHSK 7tái nhợt như chết惨重cǎn zhòngHSK 7thảm khốc